đồng điền
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ruộng đồng, đất canh tác lúa: "đồng điền" chỉ những khu vực đất trồng lúa, thường là vùng đất bằng phẳng, có nước tưới tiêu. Từ này thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, lịch sử.
- Công việc làm ruộng: "đồng điền" cũng có thể ám chỉ hoạt động canh tác nông nghiệp nói chung, đặc biệt là trồng lúa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh đồng điền bao la, lúa chín vàng óng. (Ruộng đồng rộng lớn, lúa chín vàng rực.)
- Người nông dân ngày đêm chăm sóc đồng điền. (Người làm ruộng suốt ngày lo lắng cho ruộng lúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đồng điền bát ngát": ruộng đồng rộng lớn, mênh mông.
- Đồng điền bát ngát trải dài đến tận chân trời. (Ruộng lúa rộng lớn kéo dài đến cuối tầm mắt.)
"cày cấy đồng điền": làm việc trên ruộng, bao gồm cày bừa và gieo cấy.
- Công việc cày cấy đồng điền tuy vất vả nhưng mang lại niềm vui. (Làm ruộng tuy cực nhọc nhưng có niềm vui.)
Biến thể và từ gần giống
Đồng (danh từ): ruộng, cánh đồng — thường dùng trong từ ghép "đồng ruộng".
- Cánh đồng lúa xanh mướt. (Ruộng lúa xanh tươi.)
Điền (danh từ): ruộng đất, đất canh tác — từ Hán Việt, thường xuất hiện trong từ ghép "điền địa" (ruộng đất).
- Điền địa màu mỡ. (Ruộng đất phì nhiêu.)
Ruộng đồng (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
- Ruộng đồng quê hương. (Đồng ruộng ở quê nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Ruộng lúa: khu vực đất trồng lúa.
- Cánh đồng: vùng đất rộng dùng để canh tác.
- Điền sản: đất đai dùng để sản xuất nông nghiệp (từ Hán Việt, ít dùng).
Thành ngữ liên quan
Đồng điền xanh tốt: ruộng lúa phát triển tươi tốt, biểu tượng cho mùa màng bội thu.
- Nhờ mưa thuận gió hòa, đồng điền xanh tốt hứa hẹn vụ mùa bội thu. (Nhờ thời tiết thuận lợi, ruộng lúa tươi tốt hứa hẹn thu hoạch nhiều.)
Đồng điền điêu tàn: ruộng đồng bị bỏ hoang, hư hại, thường nói về cảnh đói kém, chiến tranh.
- Chiến tranh để lại cảnh đồng điền điêu tàn. (Chiến tranh khiến ruộng đồng hoang phế.)